Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拭子

shì zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swab
  2. 2. cotton pad
  3. 3. smear (for medical test)

Từ cấu thành 拭子