Bỏ qua đến nội dung

拳头

quán tou
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đấm
  2. 2. bàn tay nắm chặt
  3. 3. sản phẩm cạnh tranh

Usage notes

Collocations

“拳头”常与动词“握”“挥舞”或形容词“硬”搭配,如“握紧拳头”。

Common mistakes

注意区分“拳头”和“拳”,如“打拳”指拳击运动,而“拳头”是身体部位,不能说“打拳头”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他握紧 拳头 ,表示决心。
He clenched his fist to show determination.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 拳头