Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đấm
- 2. bàn tay nắm chặt
- 3. sản phẩm cạnh tranh
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
“拳头”常与动词“握”“挥舞”或形容词“硬”搭配,如“握紧拳头”。
Common mistakes
注意区分“拳头”和“拳”,如“打拳”指拳击运动,而“拳头”是身体部位,不能说“打拳头”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他握紧 拳头 ,表示决心。
He clenched his fist to show determination.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.