Bỏ qua đến nội dung

拳打脚踢

quán dǎ jiǎo tī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to punch and kick (idiom); to beat up
  2. 2. fig. determined to sort out a problem