拴
shuān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trói buộc
- 2. kéo
- 3. cột
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
9 nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他把马 拴 在树下。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.