kǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to beat
  2. 2. to flog
  3. 3. to examine under torture

Câu ví dụ

Hiển thị 1
麻煩 貝這個。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5401635)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.