Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拷贝

kǎo bèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. copy
  2. 2. to copy (loanword)

Từ cấu thành 拷贝