Bỏ qua đến nội dung

拼命

pīn mìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. với tất cả sức lực
  2. 2. làm hết sức
  3. 3. nỗ lực hết mình

Usage notes

Collocations

Often paired with verbs like 干, 跑, 工作: 拼命干活, 拼命跑, 拼命工作. Not usually used with stative verbs.

Common mistakes

Learners sometimes confuse 拼命 (risk one's life) with 努力 (try hard). 拼命 implies extreme effort, often to the point of recklessness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他为了完成工作, 拼命 地加班。
He worked overtime like his life depended on it to finish the job.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.