Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

拼音

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

pīn yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. phonetic writing
  2. 2. pinyin (Chinese romanization)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
怎樣給漢字加 拼音 ?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13185249)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 拼音

威妥玛拼音
wēi tuǒ mǎ pīn yīn

Wade-Giles system (romanization of Chinese)

威玛拼音
wēi mǎ pīn yīn

Wade-Giles system (romanization of Chinese)

拼音字母
pīn yīn zì mǔ

phonetic letters

拼音文字
pīn yīn wén zì

phonetic alphabet

拼音阶段
pīn yīn jiē duàn

alphabetic stage

粤语拼音
yuè yǔ pīn yīn

Cantonese romanization

通用拼音
tōng yòng pīn yīn

the common use romanization system introduced in Taiwan in 2003

邮政式拼音
yóu zhèng shì pīn yīn

Chinese postal romanization, developed in the early 1900s, used until the 1980s

Từ cấu thành 拼音

拼
pīn

to piece together

音
yīn

sound

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.