Bỏ qua đến nội dung

yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm thanh
  2. 2. tiếng ồn
  3. 3. nốt (trong thang âm)
  4. 4. giai điệu
  5. 5. tin tức
  6. 6. âm tiết
  7. 7. âm đọc (giá trị phiên âm của một chữ)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
麻煩將 響聲 轉小一點。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 805670)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 音

口音
kǒu yīn

giọng nói

口音
kǒu yin

giọng

噪音
zào yīn

tiếng ồn

收音机
shōu yīn jī

đài

声音
shēng yīn

âm thanh

语音
yǔ yīn

âm thanh

读音
dú yīn

phát âm

配音
pèi yīn

dubbing

录音
lù yīn

ghi âm

录音机
lù yīn jī

máy ghi âm

音像
yīn xiàng

âm thanh và hình ảnh

音乐
yīn yuè

nhạc

音乐会
yīn yuè huì

cuộc hòa nhạc

音节
yīn jié

âm tiết

音量
yīn liàng

âm lượng

音响
yīn xiǎng

âm thanh

一锤定音
yī chuí dìng yīn

đưa ra quyết định cuối cùng

七声音阶
qī shēng yīn jiē

âm giai bảy bậc

三元音
sān yuán yīn

tam nguyên âm

三音度
sān yīn dù

quãng ba

三音
sān yīn

quãng ba

上海音乐学院
shàng hǎi yīn yuè xué yuàn

Học viện Âm nhạc Thượng Hải

中国好声音
zhōng guó hǎo shēng yīn

The Voice of China

中央音乐学院
zhōng yāng yīn yuè xué yuàn

Nhạc viện Trung ương

中间音
zhōng jiān yīn

âm đệm

串音
chuàn yīn

xuyên âm

主音
zhǔ yīn

âm chủ

二分音符
èr fēn yīn fú

nốt trắng

二重母音
èr chóng mǔ yīn

nguyên âm đôi

五声音阶
wǔ shēng yīn jiē

âm giai ngũ cung

五音
wǔ yīn

ngũ âm

五音不全
wǔ yīn bù quán

không có khả năng hát đúng giai điệu

五音度
wǔ yīn dù

quãng năm

亚音节单位
yà yīn jié dān wèi

đơn vị dưới âm tiết

今音
jīn yīn

âm đọc hiện đại (không phải âm cổ) của một chữ Hán

低音
dī yīn

âm trầm

低音喇叭
dī yīn lǎ ba

loa trầm

低音大提琴
dī yīn dà tí qín

đại hồ cầm

低音大号
dī yīn dà hào

tuba trầm

低音提琴
dī yīn tí qín

đàn contrabass

低音炮
dī yīn pào

loa siêu trầm

低音管
dī yīn guǎn

kèn bassoon

佳音
jiā yīn

tin tốt lành

修音
xiū yīn

sự chỉnh âm (điều chỉnh âm sắc, độ to v.v. của đàn organ hoặc nhạc cụ khác)

假音
jiǎ yīn

giả âm

假高音
jiǎ gāo yīn

giọng giả thanh

元音
yuán yīn

nguyên âm

元音和谐
yuán yīn hé xié

hài âm hài hòa

元音失读
yuán yīn shī dú

nguyên âm mất thanh

先期录音
xiān qī lù yīn

ghi âm trước

儿化音
ér huà yīn

âm nhi hóa

全度音
quán dù yīn

nguyên cung

全音
quán yīn

nguyên âm

八分音符
bā fēn yīn fú

nốt móc đơn

八音
bā yīn

bát âm

八音盒
bā yīn hé

hộp nhạc

出神音乐
chū shén yīn yuè

nhạc trance

分音符
fēn yīn fú

dấu tách âm

切分音
qiē fēn yīn

sự đảo phách

切音
qiè yīn

phiên thiết

前鼻音
qián bí yīn

âm mũi chân răng

北京音
běi jīng yīn

phát âm Bắc Kinh

半音
bàn yīn

nửa cung

半音程
bàn yīn chéng

nửa cung

印度音乐
yìn dù yīn yuè

âm nhạc Ấn Độ

卷舌元音
juǎn shé yuán yīn

nguyên âm uốn lưỡi

古典音乐
gǔ diǎn yīn yuè

nhạc cổ điển

古音
gǔ yīn

âm cổ

可读音性
kě dú yīn xìng

khả năng phát âm được

合成语音
hé chéng yǔ yīn

ngữ âm tổng hợp

合音
hé yīn

bè hát đệm

同音
tóng yīn

đồng âm

同音字
tóng yīn zì

từ đồng âm

同音词
tóng yīn cí

từ đồng âm

吞音
tūn yīn

nuốt âm

吸音
xī yīn

tiêu âm

和音
hé yīn

hòa âm

唇音
chún yīn

phụ âm môi

唇齿音
chún chǐ yīn

âm môi răng

喉塞音
hóu sè yīn

âm tắc thanh hầu

喉擦音
hóu cā yīn

âm xát thanh hầu

喉音
hóu yīn

âm thanh phát ra từ thanh hầu

单音节
dān yīn jié

đơn âm tiết

单音词
dān yīn cí

từ đơn âm

嗓音
sǎng yīn

giọng nói

噪音盒
zào yīn hé

loa kẹo kéo

四分音符
sì fēn yīn fú

nốt đen

回铃音
huí líng yīn

âm hồi chuông

回音
huí yīn

tiếng vang

国语注音符号第一式
guó yǔ zhù yīn fú hào dì yī shì

Bopomofo

国际音标
guó jì yīn biāo

bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế

国音
guó yīn

quốc âm

土音
tǔ yīn

giọng địa phương

基音
jī yīn

âm cơ bản

塞擦音
sè cā yīn

âm tắc xát (ngôn ngữ học)

塞音
sè yīn

âm tắc

多音
duō yīn

đa âm

多音多义字
duō yīn duō yì zì

từ đa âm đa nghĩa

多音字
duō yīn zì

từ đa âm

多音节词
duō yīn jié cí

từ đa âm tiết

女高音
nǚ gāo yīn

giọng nữ cao

奶音
nǎi yīn

giọng trẻ em

威妥玛拼音
wēi tuǒ mǎ pīn yīn

Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

威氏注音法
wēi shì zhù yīn fǎ

phương pháp phiên âm Wade-Giles cho tiếng Trung

威玛拼音
wēi mǎ pīn yīn

Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

娃娃音
wá wa yīn

giọng trẻ con

子音
zǐ yīn

phụ âm

字音
zì yīn

âm đọc của chữ Hán

定音
dìng yīn

định âm

定音鼓
dìng yīn gǔ

trống định âm

实况录音
shí kuàng lù yīn

ghi âm trực tiếp

尾音
wěi yīn

âm cuối của âm tiết

属音
shǔ yīn

nốt át (trong âm nhạc)

巴音布克草原
bā yīn bù kè cǎo yuán

thảo nguyên Bayanbulak ở lòng chảo Uldus thuộc dãy núi Thiên Sơn

巴音满都呼
bā yīn mǎn dū hū

Bayan Mandahu, làng ở Bayan Nur, Nội Mông, nổi tiếng với hóa thạch khủng long kỷ Phấn Trắng

巴音郭楞蒙古自治州
bā yīn guō léng měng gǔ zì zhì zhōu

Khu tự trị Mông Cổ Bayingolin tại Tân Cương

平舌音
píng shé yīn

âm lợi

延音线
yán yīn xiàn

dấu nối (âm nhạc)

弦外之音
xián wài zhī yīn

âm bội (âm nhạc)

弱音踏板
ruò yīn tà bǎn

pedal giảm âm (trên đàn piano)

强音踏板
qiáng yīn tà bǎn

bàn đạp vang (trên đàn piano)

影音
yǐng yīn

phương tiện ghi âm và ghi hình (CD và DVD)

后鼻音
hòu bí yīn

âm mũi sau

心脏杂音
xīn zàng zá yīn

tiếng thổi tim

心杂音
xīn zá yīn

xem 心臟雜音|心脏杂音

心音
xīn yīn

tiếng tim

忙音
máng yīn

tín hiệu bận (điện thoại)

抖音
dǒu yīn

Douyin, ứng dụng Trung Quốc để tạo và chia sẻ video ngắn, phát hành phiên bản quốc tế với tên TikTok

拼音
pīn yīn

chữ viết phiên âm

拼音字母
pīn yīn zì mǔ

chữ cái phiên âm

拼音文字
pīn yīn wén zì

bảng chữ cái phiên âm

拼音阶段
pīn yīn jiē duàn

giai đoạn bảng chữ cái

拾音器
shí yīn qì

bộ phận thu âm (bộ chuyển đổi điện-âm)

按键音
àn jiàn yīn

âm bàn phím

提示音
tí shì yīn

tiếng bíp

摩擦音
mó cā yīn

phụ âm xát (ngữ âm học)

拨号音
bō hào yīn

âm báo quay số

播音
bō yīn

truyền phát

播音员
bō yīn yuán

phát thanh viên

擦音
cā yīn

phụ âm xát

拟音
nǐ yīn

tạo hiệu ứng âm thanh

扩音
kuò yīn

khuếch đại (âm thanh)

扩音器
kuò yīn qì

loa phóng thanh

扩音机
kuò yīn jī

bộ khuếch đại

收尾音
shōu wěi yīn

âm cuối của âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)

收音
shōu yīn

thu tín hiệu radio

放音
fàng yīn

phát lại (âm thanh đã ghi)

最低音
zuì dī yīn

giọng thấp nhất

最高音
zuì gāo yīn

giọng cao nhất

有气音
yǒu qì yīn

phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)

本位音
běn wèi yīn

nốt tự nhiên

杳无音信
yǎo wú yīn xìn

không có tin tức gì cả

根音
gēn yīn

nốt gốc của hợp âm

梵汉对音
fàn hàn duì yīn

phiên âm Phạn-Hán

乐音
yuè yīn

nốt nhạc

标准音
biāo zhǔn yīn

phát âm chuẩn

标音法
biāo yīn fǎ

phiên âm

正音
zhèng yīn

phát âm chuẩn

母音
mǔ yīn

nguyên âm

母音调和
mǔ yīn tiáo hé

hài thanh điều hòa (trong ngữ âm học)

民间音乐
mín jiān yīn yuè

nhạc dân gian

泛音
fàn yīn

âm bội

波音
bō yīn

Boeing (công ty hàng không vũ trụ)

注音
zhù yīn

ghi chú cách phát âm của chữ Hán bằng bính âm hoặc chú âm phù hiệu, v.v.

注音一式
zhù yīn yī shì

Ký hiệu Ngữ âm Quan thoại 1

注音字母
zhù yīn zì mǔ

xem 注音符號|注音符号

注音符号
zhù yīn fú hào

ký hiệu phiên âm tiếng Quan Thoại (bảng chữ cái phiên âm tiếng Trung, dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn gọi là Bopomofo)

流行音乐
liú xíng yīn yuè

nhạc pop

消音
xiāo yīn

làm im lặng

消音器
xiāo yīn qì

bộ giảm thanh

混音
hùn yīn

(âm thanh) trộn âm

清音
qīng yīn

âm vô thanh

渺无音信
miǎo wú yīn xìn

không có tin tức gì về ai đó

灭音器
miè yīn qì

bộ giảm thanh (của động cơ đốt trong)

滑音
huá yīn

glissando

浊塞音
zhuó sè yīn

âm tắc hữu thanh

浊辅音
zhuó fǔ yīn

phụ âm hữu thanh (ngôn ngữ học)

浊音
zhuó yīn

âm hữu thanh (ngôn ngữ học)

爆音
bào yīn

tiếng nổ siêu thanh

爵士音乐
jué shì yīn yuè

nhạc jazz

牙音
yá yīn

phụ âm ngạc giữa của tiếng Trung cổ

玉音
yù yīn

thư của ngài (kính ngữ)

现代音乐
xiàn dài yīn yuè

nhạc hiện đại

琶音
pá yīn

(âm nhạc) hợp âm rải

玛窦福音
mǎ dòu fú yīn

Phúc Âm theo Thánh Mátthêu

环球音乐集团
huán qiú yīn yuè jí tuán

Tập đoàn âm nhạc Universal

男中音
nán zhōng yīn

giọng nam trung

男低音
nán dī yīn

giọng trầm (trong âm nhạc)

男高音
nán gāo yīn

giọng nam cao

男高音部
nán gāo yīn bù

bèi tenor

画外音
huà wài yīn

lời thuyết minh ngoài hình

叠音钹
dié yīn bó

chũm chọe ride (bộ phận của bộ trống)

发音
fā yīn

phát âm

发音器官
fā yīn qì guān

cơ quan phát âm

发音体
fā yīn tǐ

vật phát ra âm thanh (mặt ván, dây rung, màng rung, v.v.)

盒式录音磁带
hé shì lù yīn cí dài

băng cassette

省音
shěng yīn

(ngôn ngữ học) sự lược âm

真声最高音
zhēn shēng zuì gāo yīn

âm cao nhất của giọng thật (không phải giọng giả thanh)

知音
zhī yīn

bạn tri kỷ

短时语音记忆
duǎn shí yǔ yīn jì yì

trí nhớ ngữ âm ngắn hạn