拾得

shí dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shide, Tang Buddhist poet who lived at the Guoqing Temple on Mt Tiantai 天台山[tiān tāi shān]
  2. 2. to find
  3. 3. to pick up
  4. 4. to collect