Bỏ qua đến nội dung

拿到

ná dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận được
  2. 2. được
  3. 3. có được

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司今年盈利了,每个员工都 拿到 了分红。
The company made a profit this year, and every employee received a dividend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.