Bỏ qua đến nội dung

拿手

ná shǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành thạo
  2. 2. giỏi
  3. 3. tài giỏi

Usage notes

Collocations

Often used in the pattern 拿手 + 的 + noun (e.g., 拿手的好菜) or 对...很拿手.

Formality

Used in both spoken and written contexts, but slightly more informal than 擅长 (shàncháng).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
做饭是他最 拿手 的事情。
Cooking is what he is best at.
運動我不 拿手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13254414)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 拿手