Bỏ qua đến nội dung

拿起

ná qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhấc lên

Câu ví dụ

Hiển thị 5
拿起 话筒,开始讲话。
拿起 盾牌抵挡敌人的攻击。
拿起 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1231045)
拿起 筆來寫了幾個字。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1231234)
拿起 筆,寫了起來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 385685)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 拿起