拿起
ná qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pick up
Câu ví dụ
Hiển thị 3拿起 來。
他 拿起 筆來寫了幾個字。
他 拿起 筆,寫了起來。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.