Bỏ qua đến nội dung

持久

chí jiǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường tồn
  2. 2. trụ vững
  3. 3. trường kỳ

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 和平 (peace), 发展 (development), or 生命力 (vitality), e.g., 持久的和平 (lasting peace).

Common mistakes

Don't use 持久 for temporary states; it implies extended duration. Also, 持久 can't be used as a verb like 'last'; use 持续 for ongoing actions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种电池可以 持久 供电。
This kind of battery can provide lasting power.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.