Bỏ qua đến nội dung

持续

chí xù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếp tục
  2. 2. trụ vững
  3. 3. bền vững

Usage notes

Common mistakes

Don't use 持续 for continuing after a pause; use 继续 instead. 持续 implies uninterrupted continuation.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
会议 持续 了两个小时。
The meeting lasted for two hours.
会议 持续 了三个小时,其间他离开了五分钟。
The meeting lasted three hours, and in the meantime he left for five minutes.
这几天 持续 高温。
These past few days have had continuous high temperatures.
最近,物价 持续 攀升。
Recently, prices have been climbing continuously.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.