Bỏ qua đến nội dung

挂号

guà hào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đăng ký
  2. 2. đăng ký khám bệnh
  3. 3. gửi bằng thư đăng ký

Usage notes

Collocations

通常说“挂某科/某医生的号”,如“挂内科的号”,不能直接说“挂号医生”。

Common mistakes

“挂号”的两个义项用法不同:表“就医登记”时常带“号”字(挂...的号),表“邮寄”时直接说“挂号信”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我昨天去医院 挂号 ,排了很久的队。
Yesterday I went to the hospital to register and stood in line for a long time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.