Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đăng ký
- 2. đăng ký khám bệnh
- 3. gửi bằng thư đăng ký
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常说“挂某科/某医生的号”,如“挂内科的号”,不能直接说“挂号医生”。
Common mistakes
“挂号”的两个义项用法不同:表“就医登记”时常带“号”字(挂...的号),表“邮寄”时直接说“挂号信”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我昨天去医院 挂号 ,排了很久的队。
Yesterday I went to the hospital to register and stood in line for a long time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.