挂起
guà qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to hang up (a picture etc)
- 2. to hoist up (a flag)
- 3. (computing) to suspend (a process)
- 4. (of a system) to hang
- 5. pending (operation)