Bỏ qua đến nội dung

指令

zhǐ lìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lệnh
  2. 2. chỉ thị
  3. 3. hướng dẫn

Usage notes

Formality

'指令'通常用于技术、军事或计算机领域,带有正式的程序性意味,日常对话中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请按 指令 操作设备。
Please operate the equipment according to the instructions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.