Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lệnh
- 2. chỉ thị
- 3. hướng dẫn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
'指令'通常用于技术、军事或计算机领域,带有正式的程序性意味,日常对话中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请按 指令 操作设备。
Please operate the equipment according to the instructions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.