指南车
zhǐ nán chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a mechanical compass invented by Zu Chongzhi 祖沖之|祖冲之
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.