Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

指名

zhǐ míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to mention by name
  2. 2. to designate
  3. 3. designated

Từ cấu thành 指名