Bỏ qua đến nội dung

挑选

tiāo xuǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chọn
  2. 2. lựa chọn
  3. 3. chọn lọc

Usage notes

Collocations

“挑选”常接具体物品或人,如“挑选礼物”“挑选队员”,一般不接抽象名词如“方法”“答案”。

Common mistakes

“挑选”暗示仔细比较后选定,不可用于随意的“点餐”等场合;误用于选择小项可能显得过度用力。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她花了很长时间 挑选 生日礼物。
She spent a long time choosing a birthday gift.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.