Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chọn
- 2. lựa chọn
- 3. chọn lọc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“挑选”常接具体物品或人,如“挑选礼物”“挑选队员”,一般不接抽象名词如“方法”“答案”。
Common mistakes
“挑选”暗示仔细比较后选定,不可用于随意的“点餐”等场合;误用于选择小项可能显得过度用力。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她花了很长时间 挑选 生日礼物。
She spent a long time choosing a birthday gift.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.