Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đào
  2. 2. khai quật
  3. 3. scoop out

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

常与“洞”、“坑”、“土”搭配,如“挖洞”、“挖坑”、“挖土”。

Common mistakes

与“挖”搭配的名词通常是被挖的对象或地点,不能说“挖水”,但可以说“挖井”来取水。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个湖是人工 的。
This lake is artificially dug.
賽!怎麼可能!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806011)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.