挚
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chân thành
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 挚
chân thành; chân thật; thắm thiết
chân thành; tha thiết
chân thành, tha thiết
bạn thân thiết
bạn thân và bạn tốt (thành ngữ)
tình cảm chân thật
tình yêu chân thật
chân thành
chân thành và sâu sắc
chân thành (trong tình bạn)