挡位

dǎng wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (in a manual car) gear (i.e. reverse, neutral, 1st, 2nd etc)
  2. 2. (automatic car) transmission mode (P, R, N, D etc)
  3. 3. (electric fan etc) speed setting