Bỏ qua đến nội dung

挡拆

dǎng chāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt chặn và lăn (bóng rổ)
  2. 2. chắn và lăn