挤垮
jǐ kuǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to squash
- 2. to crush
- 3. to squeeze out of business
- 4. to drive out
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.