挨近
āi jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to approach
- 2. to get close to
- 3. to sneak up on
- 4. near to
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.