Bỏ qua đến nội dung

挨门挨户

āi mén āi hù
#78561

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 挨家挨戶|挨家挨户[āi jiā āi hù]