挪开
nuó kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dịch chuyển (cái gì đó) sang một bên
- 2. bước sang một bên
- 3. ngồi dịch sang một bên (khi ngồi trên ghế dài)
- 4. chuyển hướng (ánh mắt)