挪用
nuó yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shift (funds)
- 2. to (legitimately) take funds set aside for one purpose in order to use them for another
- 3. to embezzle
- 4. to misappropriate
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为 挪用 公款被判刑了。
He was sentenced for embezzling public funds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.