Bỏ qua đến nội dung

挫折

cuò zhé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thất bại
  2. 2. sự thất vọng
  3. 3. sự cản trở

Usage notes

Collocations

Commonly used with 遭受 (to suffer), as in 遭受挫折 (to suffer a setback).

Common mistakes

挫折 is often incorrectly used as an adjective; it is a noun or verb, so say 遇到挫折 instead of 很挫折。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在工作中遇到了 挫折
He encountered setbacks at work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.