振作

zhèn zuò
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bestir oneself
  2. 2. to pull oneself together
  3. 3. to cheer up
  4. 4. to uplift
  5. 5. to stimulate