Bỏ qua đến nội dung

振动

zhèn dòng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. run động
  2. 2. run chấn
  3. 3. run lắc

Usage notes

Common mistakes

注意:'振动'是物理上的来回运动,'震动'可指抽象的心理冲击,两者不可混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
手机在桌子上 振动
The phone vibrated on the table.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.