振动
zhèn dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. run động
- 2. run chấn
- 3. run lắc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意:'振动'是物理上的来回运动,'震动'可指抽象的心理冲击,两者不可混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1手机在桌子上 振动 。
The phone vibrated on the table.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.