Bỏ qua đến nội dung

振奋

zhèn fèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khích lệ
  2. 2. kích thích
  3. 3. thắp sáng

Usage notes

Collocations

常与“精神”“人心”“士气”等词搭配,如“振奋人心”“振奋精神”,一般不带具体宾语。

Common mistakes

“振奋”多用于书面语和正式场合,口语中表示让自己提起精神时常用“打起精神”而不是“振奋自己”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个消息让大家都非常 振奋
This news made everyone feel very uplifted.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.