振奋
zhèn fèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khích lệ
- 2. kích thích
- 3. thắp sáng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“精神”“人心”“士气”等词搭配,如“振奋人心”“振奋精神”,一般不带具体宾语。
Common mistakes
“振奋”多用于书面语和正式场合,口语中表示让自己提起精神时常用“打起精神”而不是“振奋自己”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个消息让大家都非常 振奋 。
This news made everyone feel very uplifted.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.