Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cao thẳng
- 2. cao và thẳng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
挺拔常形容身材高大笔直,如“身材挺拔”,也可形容树木、山峰等笔直耸立。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这棵松树非常 挺拔 。
This pine tree is very tall and straight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.