Bỏ qua đến nội dung

挺拔

tǐng bá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao thẳng
  2. 2. cao và thẳng

Usage notes

Collocations

挺拔常形容身材高大笔直,如“身材挺拔”,也可形容树木、山峰等笔直耸立。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这棵松树非常 挺拔
This pine tree is very tall and straight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.