Bỏ qua đến nội dung

挽救

wǎn jiù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứu vãn
  2. 2. giải cứu
  3. 3. sửa chữa

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

挽救常与'生命'、'局势'、'婚姻'等名词搭配,宾语通常是有价值但濒危的人或事物。

Common mistakes

不要混淆'挽救'和'挽回':'挽回'强调恢复已失去的事物,如挽回面子;'挽救'强调拯救生命或避免恶化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生尽力 挽救 病人的生命。
The doctor tried his best to save the patient's life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 挽救