Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứu vãn
- 2. giải cứu
- 3. sửa chữa
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
挽救常与'生命'、'局势'、'婚姻'等名词搭配,宾语通常是有价值但濒危的人或事物。
Common mistakes
不要混淆'挽救'和'挽回':'挽回'强调恢复已失去的事物,如挽回面子;'挽救'强调拯救生命或避免恶化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生尽力 挽救 病人的生命。
The doctor tried his best to save the patient's life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.