捂住脸
wǔ zhù liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cover the face
- 2. to bury one's face in one's hands
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.