Bỏ qua đến nội dung

捕捉

bǔ zhuō
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt
  2. 2. chộp lấy
  3. 3. bắt giữ

Usage notes

Common mistakes

捕捉 is mostly for catching animals or fleeting things (like moments), not for catching a ball or a cold.

Formality

捕捉 is slightly formal; in casual speech, 抓 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
摄影师 捕捉 到了一个美丽的瞬间。
The photographer captured a beautiful moment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.