捕捉
bǔ zhuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắt
- 2. chộp lấy
- 3. bắt giữ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
捕捉 is mostly for catching animals or fleeting things (like moments), not for catching a ball or a cold.
Formality
捕捉 is slightly formal; in casual speech, 抓 is more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 1摄影师 捕捉 到了一个美丽的瞬间。
The photographer captured a beautiful moment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.