Bỏ qua đến nội dung

捕鱼

bǔ yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to catch fish
  2. 2. to fish

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那艘渔船正在海上 捕鱼
That fishing boat is catching fish at sea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 捕鱼