Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

捞什子

lāo shí zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. encumbrance
  2. 2. burden
  3. 3. that awful thing (colloquial)
  4. 4. nuisance