Bỏ qua đến nội dung

lāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vớt
  2. 2. lặn
  3. 3. săn

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

捞 is often used with 起 (pick up) or 上来/出来 (come up/come out) to specify direction.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他从河里 起了一条鱼。
He scooped up a fish from the river.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.