Bỏ qua đến nội dung

捣烂

dǎo làn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giã nát
  2. 2. đánh nhừ

Từ cấu thành 捣烂