捧场
pěng chǎng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cheer on (originally esp. as paid stooge)
- 2. to root for sb
- 3. to sing sb's praises
- 4. to flatter