捧场
pěng chǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ủng hộ nhiệt tình
- 2. cheer on
- 3. đặt hàng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1朋友们都来 捧场 ,他的新店开张很热闹。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.