Bỏ qua đến nội dung

捧腹大笑

pěng fù dà xiào
#29801

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. uproarious
  2. 2. hilarious
  3. 3. to split one's sides laughing