Bỏ qua đến nội dung

pěng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầm bằng hai tay
  2. 2. khen ngợi
  3. 3. đỡ

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Common mistakes

捧表示赞美时,通常带有故意抬高、奉承的意味,注意不要用于真诚的赞扬。

Formality

捧在正式场合中可用于恭敬地呈递物品,如“捧茶敬客”,体现尊重。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她双手 着一杯热茶。
She is holding a cup of hot tea in both hands.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.