Bỏ qua đến nội dung

吹捧

chuī pěng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khen ngợi
  2. 2. ca ngợi
  3. 3. tâng bốc

Usage notes

Collocations

Often used with '互相 (hùxiāng)' as in '互相吹捧' (to flatter each other).

Common mistakes

Do not confuse with '表扬 (biǎoyáng)' which means sincere praise. '吹捧' implies insincere or excessive flattery.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们总是互相 吹捧
They always flatter each other.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.