dáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to reel in (string, yarn etc) by pulling hand over hand or by coiling
  2. 2. to step along
  3. 3. to look into
  4. 4. to pursue (a matter)